air bubble
Danh từ: Bọt khí – một túi khí nhỏ hình cầu hoặc hình oval bị giữ lại trong chất lỏng hoặc chất rắn.
- (Có một bọt khí bị mắc kẹt bên trong viên đá.)
- (Bọt khí trong đường ống nước đã gây ra tắc nghẽn.)
- (Cô ấy đã làm vỡ bọt khí trong màng bọc nhựa bằng ngón tay.)
- "trapped air bubble": bọt khí bị mắc kẹt, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- The trapped air bubble in the concrete weakened the structure. (Bọt khí bị mắc kẹt trong bê tông đã làm yếu cấu trúc.)
- "to form an air bubble": hình thành bọt khí.
- When you shake the soda, it forms many small air bubbles. (Khi bạn lắc lon nước ngọt, nó hình thành nhiều bọt khí nhỏ.)
- Bubble (n): bong bóng (nói chung, có thể là khí hoặc chất lỏng).
- The children love blowing bubbles in the park. (Trẻ em thích thổi bong bóng trong công viên.)
- Air pocket (n): túi khí (thường dùng trong hàng không hoặc địa chất, chỉ vùng không khí bất ngờ).
- The plane hit an air pocket during the storm. (Máy bay đã gặp túi khí trong cơn bão.)
- Bubble of air: bong bóng khí (cụm từ mô tả, thường dùng thay thế).
- A bubble of air rose to the surface of the water. (Một bong bóng khí nổi lên mặt nước.)
- Gas bubble: bọt khí (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là khí không phải không khí).
- The gas bubble in the lava caused an explosion. (Bọt khí trong dung nham đã gây ra một vụ nổ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "air bubble", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To pop an air bubble: làm vỡ bọt khí. - He carefully popped the air bubble in the syringe. (Anh ấy cẩn thận làm vỡ bọt khí trong ống tiêm.) - To release an air bubble: giải phóng bọt khí. - She tilted the bottle to release the air bubble. (Cô ấy nghiêng chai để giải phóng bọt khí.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "air bubble", nhưng có thể tham khảo: - "Burst someone's bubble": phá vỡ ảo tưởng của ai đó. - I hate to burst your bubble, but that plan won't work. (Tôi ghét phải phá vỡ ảo tưởng của bạn, nhưng kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.)